FAQs About the word crustal plate

Mảng vỏ trái đất

a rigid layer of the Earth's crust that is believed to drift slowly

No synonyms found.

No antonyms found.

crustal movement => chuyển động vỏ Trái Đất, crustal => vỏ Trái Đất, crustaceous => giáp xác, crustacean => giáp xác, crustacea => Giáp xác,