FAQs About the word cosmotron

Gia tốc hạt vũ trụ

a large proton synchrotron; uses frequency modulation of an electric field to accelerate protons

No synonyms found.

No antonyms found.

cosmos => vũ trụ, cosmopolite => Người quốc tế, cosmopolitan => quốc tế, cosmonaut => phi hành gia, cosmology => Vũ trụ luận,