FAQs About the word cosmonaut

phi hành gia

a person trained to travel in a spacecraft

No synonyms found.

No antonyms found.

cosmology => Vũ trụ luận, cosmologist => Nhà vũ trụ học, cosmological constant => Hằng số vũ trụ, cosmological => vũ trụ luận, cosmologic => vũ trụ học,