Vietnamese Meaning of copresidents
đồng chủ tịch
Other Vietnamese words related to đồng chủ tịch
Nearest Words of copresidents
Definitions and Meaning of copresidents in English
copresidents
a person who is one of two or more presidents of something (such as a company or organization)
FAQs About the word copresidents
đồng chủ tịch
a person who is one of two or more presidents of something (such as a company or organization)
đồng chủ tịch,đồng chủ tịch,đồng chủ tịch,đồng chủ tịch,chủ tịch,chủ tịch,đồng chủ tịch,những vị tổng thống,chủ tịch,Ghế
No antonyms found.
copresident => đồng chủ tịch, copping => đối phó, coppices => Rừng cây bụi, coppers => đồng xu, copperheads => rắn đầu đồng,