Vietnamese Meaning of contractual
hợp đồng
Other Vietnamese words related to hợp đồng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of contractual
- contractor => nhà thầu
- contraction => Co thắt
- contracting => ký hợp đồng
- contractility => Khả năng thu nhỏ
- contractile organ => Cơ quan co bóp
- contractile => co giãn được
- contracted => đã ký hợp đồng
- contractable => Có thể co lại
- contract under seal => hợp đồng có đóng dấu
- contract tablet => máy tính bảng có hợp đồng
- contractually => theo hợp đồng
- contracture => Co rút
- contradance => Contradance
- contradict => Phản đối
- contradiction => mâu thuẫn
- contradiction in terms => mâu thuẫn trong thuật ngữ
- contradictorily => trái ngược
- contradictoriness => Mâu thuẫn
- contradictory => mâu thuẫn
- contradistinction => tương phản
Definitions and Meaning of contractual in English
contractual (a)
relating to or part of a binding legal agreement
FAQs About the word contractual
hợp đồng
relating to or part of a binding legal agreement
No synonyms found.
No antonyms found.
contractor => nhà thầu, contraction => Co thắt, contracting => ký hợp đồng, contractility => Khả năng thu nhỏ, contractile organ => Cơ quan co bóp,