Vietnamese Meaning of conger eel
Lươn biển
Other Vietnamese words related to Lươn biển
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of conger eel
- conger => lươn biển
- congenital pancytopenia => Thiếu máu toàn thể bẩm sinh
- congenital megacolon => Đại tràng phì đại bẩm sinh
- congenital heart defect => Khuyết tật tim bẩm sinh
- congenital disorder => rối loạn bẩm sinh
- congenital disease => Bệnh bẩm sinh
- congenital defect => Dị tật bẩm sinh
- congenital anomaly => dị tật bẩm sinh
- congenital afibrinogenemia => Bất sản nguyên phát fibrinogen bẩm sinh
- congenital abnormality => Dị tật bẩm sinh
Definitions and Meaning of conger eel in English
conger eel (n)
large dark-colored scaleless marine eel found in temperate and tropical coastal waters; some used for food
FAQs About the word conger eel
Lươn biển
large dark-colored scaleless marine eel found in temperate and tropical coastal waters; some used for food
No synonyms found.
No antonyms found.
conger => lươn biển, congenital pancytopenia => Thiếu máu toàn thể bẩm sinh, congenital megacolon => Đại tràng phì đại bẩm sinh, congenital heart defect => Khuyết tật tim bẩm sinh, congenital disorder => rối loạn bẩm sinh,