Vietnamese Meaning of conceptus
hợp tử
Other Vietnamese words related to hợp tử
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of conceptus
- conceptually => theo khái niệm
- conceptualize => Khái niệm hóa
- conceptualization => khái niệm hóa
- conceptuality => khái niệm hóa
- conceptualistic => khái niệm
- conceptualism => chủ nghĩa quan niệm
- conceptualise => khái niệm hóa
- conceptualisation => khái niệm hóa
- conceptual semantics => ngữ nghĩa khái niệm
- conceptual => khái niệm
- concern => mối quan tâm
- concerned => lo lắng
- concernedly => lo lắng
- concert => buổi hòa nhạc
- concert band => Ban nhạc hòa nhạc
- concert dance => Khiêu vũ hòa nhạc
- concert grand => Đại dương cầm hòa nhạc
- concert hall => Phòng hòa nhạc
- concert of europe => buổi hòa nhạc của châu Âu
- concert of the powers => buổi hòa nhạc của các cường quốc
Definitions and Meaning of conceptus in English
conceptus (n)
an animal organism in the early stages of growth and differentiation that in higher forms merge into fetal stages but in lower forms terminate in commencement of larval life
FAQs About the word conceptus
hợp tử
an animal organism in the early stages of growth and differentiation that in higher forms merge into fetal stages but in lower forms terminate in commencement o
No synonyms found.
No antonyms found.
conceptually => theo khái niệm, conceptualize => Khái niệm hóa, conceptualization => khái niệm hóa, conceptuality => khái niệm hóa, conceptualistic => khái niệm,