FAQs About the word concentre

Tập trung

bring into focus or alignment; to converge or cause to converge; of ideas or emotions

No synonyms found.

No antonyms found.

concentrator => bộ tập trung, concentration gradient => Độ dốc nồng độ, concentration camp => Trại tập trung, concentration => sự tập trung, concentrated fire => Tập trung hỏa lực,