FAQs About the word collectivised

tập thể hóa

characterized by the principle of ownership by the state or the people of the means of production, subscribing to the socialistic doctrine of ownership by the p

No synonyms found.

No antonyms found.

collectivise => tập thể hóa, collectivisation => Tập thể hóa, collectively => chung nhau, collective security => An ninh tập thể, collective noun => Danh từ tập hợp,