FAQs About the word cold water

nước lạnh

disparagement of a plan or hope or expectation

No synonyms found.

No antonyms found.

cold war => Chiến tranh Lạnh, cold turkey => bỏ ngang, cold sweat => Mồ hôi lạnh, cold stuffed tomato => Cà chua nhồi lạnh, cold storage => kho lạnh,