FAQs About the word chop down

Chặt hạ

cut down

chặt (xuống),Cắt cỏ,rơi,chặt,phá dỡ,làm phẳng,cấp độ

No antonyms found.

chop => cắt, choosy => kén chọn, choosing => chọn, choosey => kén chọn, chooser => cử tri,