Vietnamese Meaning of cheapener
người làm mất giá
Other Vietnamese words related to người làm mất giá
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of cheapener
Definitions and Meaning of cheapener in English
cheapener (n.)
One who cheapens.
FAQs About the word cheapener
người làm mất giá
One who cheapens.
No synonyms found.
No antonyms found.
cheapened => rẻ, cheapen => làm cho rẻ tiền, cheap shot => Chiêu thô bỉ, cheap money => tiền rẻ, cheap => rẻ,