FAQs About the word catechisation

cải đạo

The act of catechising.

No synonyms found.

No antonyms found.

catechin => Catechin, catechetics => giáo lý, catechetically => bằng cách giáo lý, catechetical instruction => Giáo huấn giáo lý, catechetical => giáo huấn tôn giáo,