Vietnamese Meaning of carcharhinidae
cá mập
Other Vietnamese words related to cá mập
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of carcharhinidae
- carcharhinus => cá mập
- carcharhinus leucas => Cá mập đầu bò
- carcharhinus limbatus => Cá mập báo
- carcharhinus obscurus => cá mập búa
- carcharhinus plumbeus => Cá mập vây đen (Carcharhinus plumbeus)
- carcharias => Carcharias
- carcharias taurus => Cá mập đầu bò
- carchariidae => carcharidae
- carcharinus longimanus => Cá mập đầu trắng đại dương
- carcharodon => cá mập trắng
Definitions and Meaning of carcharhinidae in English
carcharhinidae (n)
largest family of living sharks; found worldwide especially in tropical waters; dorsal fin lacks spines: requiem sharks including tiger sharks and soupfin sharks
FAQs About the word carcharhinidae
cá mập
largest family of living sharks; found worldwide especially in tropical waters; dorsal fin lacks spines: requiem sharks including tiger sharks and soupfin shark
No synonyms found.
No antonyms found.
carceral => nhà tù, carcelage => Nhà tù, carcel lamp => đèn nhà tù, carcel => nhà tù, carcavelhos => Ốc hương,