FAQs About the word bullwhip

roi da

a rawhide whip with a very long plaited lash

Cây bạch dương,rắn đen,Da bò,mùa màng,roi,Hickory,roi,roi da,Mây,da sống

No antonyms found.

bulls => bò đực, bullishness => sự lạc quan, bullishly => lạc quan, bulling => bắt nạt, bulletins => bản tin,