Vietnamese Meaning of bluestocking
blue-stocking
Other Vietnamese words related to blue-stocking
Nearest Words of bluestocking
Definitions and Meaning of bluestocking in English
bluestocking (n)
a woman having literary or intellectual interests
bluestocking (n.)
A literary lady; a female pedant.
The American avocet (Recurvirostra Americana).
FAQs About the word bluestocking
blue-stocking
a woman having literary or intellectual interestsA literary lady; a female pedant., The American avocet (Recurvirostra Americana).
xanh dương,mọt sách,trí thức,trí thức,nhà trí thức,mọt sách,Bà la môn,Vòm đôi,Trí tuệ,tóc dài
thô tục,dân Phi-li-xtinh,phản trí thức,Kẻ hợm hĩnh,ma túy,Tạ đơn,ma-nơ-canh,ngu ngốc
bluestem wheatgrass => Lúa mì thân xanh, bluestem => cỏ xanh, blue-skylaw => Luật bầu trời xanh, blue-sky => bầu trời xanh, blues => Blues,