Vietnamese Meaning of blink (at)
chớp mắt (với)
Other Vietnamese words related to chớp mắt (với)
- Giải thích
- tha thứ
- bỏ qua
- tha thứ
- nháy mắt (với)
- chải (sang một bên hoặc tắt)
- dung thứ
- giảm giá
- phớt lờ
- lý do
- tha thứ và quên
- che giấu
- chứng minh
- cầu vượt
- che giấu
- đi qua
- chuyển tiền
- nhún vai
- vôi ve
- tha thứ
- tha bổng
- nhắm mắt làm ngơ
- tuyên bố vô tội
- miễn tội
- làm ngơ
- hợp lý hóa
- biện minh
- từ bỏ
- vẫy tay (sang một bên hoặc ra)
Nearest Words of blink (at)
Definitions and Meaning of blink (at) in English
blink (at)
No definition found for this word.
FAQs About the word blink (at)
chớp mắt (với)
Giải thích,tha thứ,bỏ qua,tha thứ,nháy mắt (với),chải (sang một bên hoặc tắt),dung thứ,giảm giá,phớt lờ,lý do
Dấu hiệu,tâm trí,ghi chú,phản đối,Lưu Ý
bling-bling => bling-bling, blindsiding => chói lòa, blindsided => bị đánh úp sườn, blindingly => Chói lòa, blights => bệnh dịch,