Vietnamese Meaning of baptismally
báp têm
Other Vietnamese words related to báp têm
Nearest Words of baptismally
Definitions and Meaning of baptismally in English
baptismally (adv.)
In a baptismal manner.
FAQs About the word baptismally
báp têm
In a baptismal manner.
khai trương,lễ nhậm chức,khởi xướng,quy nạp,cài đặt,kỳ hạn,kỳ hạn,lễ tấn phong,đầu tư,nhập ngũ
xả,xóa
baptismal name => tên rửa tội, baptismal font => Phép báp têm, baptismal => lễ rửa tội, baptism => phép rửa tội, baptisia tinctoria => Bạch chỉ nhuộm xanh,