Vietnamese Meaning of bandaged
Băng bó
Other Vietnamese words related to Băng bó
Nearest Words of bandaged
Definitions and Meaning of bandaged in English
bandaged (s)
covered or wrapped with a bandage
bandaged (imp. & p. p.)
of Bandage
FAQs About the word bandaged
Băng bó
covered or wrapped with a bandageof Bandage
bị ràng buộc,mặc quần áo,lành,được điều trị,tham dự,khỏi,cho con bú,quấn,chăm sóc,làm giả
không băng bó
bandage => Băng, band together => hợp tác, band saw => Cưa lọng, band oneself => liên kết, band of partisans => Biệt đội du kích,