Vietnamese Meaning of ballistite
đạn bóp
Other Vietnamese words related to đạn bóp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of ballistite
- ballistics => đạn đạo học
- ballistic trajectory => Quỹ đạo đạn đạo
- ballistic pendulum => Con lắc đạn đạo
- ballistic missile defense organization => Tổ chức Phòng thủ tên lửa đạn đạo
- ballistic missile => tên lửa đạn đạo
- ballistic identification => nhận dạng đạn đạo
- ballistic galvanometer => Vôn kế đo nhanh
- ballistic fingerprinting => Dấu vân tay đạn đạo
- ballistic capsule => Vỏ đạn pháo
- ballistic => đạn đạo
Definitions and Meaning of ballistite in English
ballistite (n)
an explosive (trade name Ballistite) that burns with relatively little smoke; contains pyrocellulose and is used as a propellant
ballistite (n.)
A smokeless powder containing equal parts of soluble nitrocellulose and nitroglycerin.
FAQs About the word ballistite
đạn bóp
an explosive (trade name Ballistite) that burns with relatively little smoke; contains pyrocellulose and is used as a propellantA smokeless powder containing eq
No synonyms found.
No antonyms found.
ballistics => đạn đạo học, ballistic trajectory => Quỹ đạo đạn đạo, ballistic pendulum => Con lắc đạn đạo, ballistic missile defense organization => Tổ chức Phòng thủ tên lửa đạn đạo, ballistic missile => tên lửa đạn đạo,