FAQs About the word ballistite

đạn bóp

an explosive (trade name Ballistite) that burns with relatively little smoke; contains pyrocellulose and is used as a propellantA smokeless powder containing eq

No synonyms found.

No antonyms found.

ballistics => đạn đạo học, ballistic trajectory => Quỹ đạo đạn đạo, ballistic pendulum => Con lắc đạn đạo, ballistic missile defense organization => Tổ chức Phòng thủ tên lửa đạn đạo, ballistic missile => tên lửa đạn đạo,