Vietnamese Meaning of auspiciously
may mắn
Other Vietnamese words related to may mắn
Nearest Words of auspiciously
Definitions and Meaning of auspiciously in English
auspiciously (r)
in an auspicious manner
FAQs About the word auspiciously
may mắn
in an auspicious manner
chính xác,có lợi,hoàn hảo,triển vọng,đúng,chính xác,thích hợp,một cách phù hợp,thích hợp,được
ngoài đồng,lạc đường,méo mó,tệ quá,sai,sai,không đúng,không đúng cách,không đúng,lầm
auspicious => Cát tường, auspicial => tốt lành, auspices => sự bảo trợ, auspice => bảo trợ, auspicate => tốt lành,