FAQs About the word auspices

sự bảo trợ

kindly endorsement and guidanceof Auspice

sự bảo trợ,tài trợ,Lá chắn,hỗ trợ,Aegis,tài trợ,sự trợ giúp,hỗ trợ tài chính,Sự khích lệ,quỹ liên hợp

No antonyms found.

auspice => bảo trợ, auspicate => tốt lành, auspex => thầy bói, ausonian => Ausonia, auscultatory => nghe bằng tai,