Vietnamese Meaning of auspices
sự bảo trợ
Other Vietnamese words related to sự bảo trợ
Nearest Words of auspices
Definitions and Meaning of auspices in English
auspices (n)
kindly endorsement and guidance
auspices (pl.)
of Auspice
FAQs About the word auspices
sự bảo trợ
kindly endorsement and guidanceof Auspice
sự bảo trợ,tài trợ,Lá chắn,hỗ trợ,Aegis,tài trợ,sự trợ giúp,hỗ trợ tài chính,Sự khích lệ,quỹ liên hợp
No antonyms found.
auspice => bảo trợ, auspicate => tốt lành, auspex => thầy bói, ausonian => Ausonia, auscultatory => nghe bằng tai,