FAQs About the word associator

liên kết viên

An associate; a confederate or partner in any scheme.

No synonyms found.

No antonyms found.

associative aphasia => chứng mất ngôn ngữ liên tưởng, associative => liên tưởng, associationist => hội, associationism => Hội nghị, associational => liên quan,