Vietnamese Meaning of associator
liên kết viên
Other Vietnamese words related to liên kết viên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of associator
- associative aphasia => chứng mất ngôn ngữ liên tưởng
- associative => liên tưởng
- associationist => hội
- associationism => Hội nghị
- associational => liên quan
- association theory => lý thuyết liên tưởng
- association of southeast asian nations => Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
- association of orangemen => Hiệp hội Orangemen
- association of islamic groups and communities => Hiệp hội nhóm và cộng đồng Hồi giáo
- association for the advancement of retired persons => Hiệp hội vì sự tiến bộ của Người hưu trí
Definitions and Meaning of associator in English
associator (n.)
An associate; a confederate or partner in any scheme.
FAQs About the word associator
liên kết viên
An associate; a confederate or partner in any scheme.
No synonyms found.
No antonyms found.
associative aphasia => chứng mất ngôn ngữ liên tưởng, associative => liên tưởng, associationist => hội, associationism => Hội nghị, associational => liên quan,