FAQs About the word archtraitor

tội đồ phản quốc

A chief or transcendent traitor.

No synonyms found.

No antonyms found.

archprimate => tổng giám mục, archpriest => linh mục cả, archpresbytery => tổng giáo phận, archpresbyter => Tổng linh mục, archprelate => Tổng giám mục,