Vietnamese Meaning of apply (to)
nộp đơn (cho)
Other Vietnamese words related to nộp đơn (cho)
Nearest Words of apply (to)
Definitions and Meaning of apply (to) in English
apply (to)
No definition found for this word.
FAQs About the word apply (to)
nộp đơn (cho)
chịu đựng,liên quan đến,đề cập đến,liên quan tới,ảnh hưởng,Thuộc về,mối quan tâm,liên quan,chạm
No antonyms found.
apply (oneself) => nộp đơn (bản thân), apply (for) => nộp đơn (cho), appliqués => ап-pli-kê, appliquéing => đính, appliquéd => đính appliqué,