Vietnamese Meaning of antemortem
trước khi chết
Other Vietnamese words related to trước khi chết
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of antemortem
Definitions and Meaning of antemortem in English
antemortem (a)
preceding death
FAQs About the word antemortem
trước khi chết
preceding death
No synonyms found.
No antonyms found.
antemetic => Thuốc chống nôn, antemeridian => Trước giờ trưa, antelucan => trước bình minh, antelope squirrel => Sóc linh dương, antelope chipmunk => Chipmunk linh dương,