Vietnamese Meaning of anatomizer
máy phun sương
Other Vietnamese words related to máy phun sương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of anatomizer
- anatomized => phân tích
- anatomize => giải phẫu
- anatomization => Giải phẫu
- anatomist => Nhà giải phẫu
- anatomism => giải phẫu học
- anatomise => Giải phẫu
- anatomies => Giải phẫu
- anatomically => Theo giải phẫu học
- anatomical structure => Cấu trúc giải phẫu
- anatomical sphincter => Nhân vòng thắt giải phẫu
Definitions and Meaning of anatomizer in English
anatomizer (n.)
A dissector.
FAQs About the word anatomizer
máy phun sương
A dissector.
No synonyms found.
No antonyms found.
anatomized => phân tích, anatomize => giải phẫu, anatomization => Giải phẫu, anatomist => Nhà giải phẫu, anatomism => giải phẫu học,