FAQs About the word afterwards

sau đó

happening at a time subsequent to a reference timeAlt. of Afterward

sau,sau,sau đó,tiếp theo,sớm,sau đó,sau đó,sau đó,sau này,từ

phía trước,trước,trước,trước đó,trước đây,trước,Trước đây,trước đây,trước đó,cho đến nay

afterward => sau đó, afterthought => suy nghĩ về lại sau, aftertaste => hậu vị, aftershock => th dư chấn, after-shave lotion => kem dưỡng sau khi cạo râu,