Vietnamese Meaning of afternoons
buổi chiều
Other Vietnamese words related to buổi chiều
Nearest Words of afternoons
Definitions and Meaning of afternoons in English
afternoons
in the afternoon repeatedly
FAQs About the word afternoons
buổi chiều
in the afternoon repeatedly
tuổi,mùa thu,buổi tối,hoàng hôn,thế giới bên kia,giữa,hoàng hôn,mùa đông,tuổi trưởng thành,Truyền thuyết
tuổi thanh thiếu niên,mùa xuân,Thanh niên
aftermaths => hậu quả, afterlives => Đời sau, afterglows => Ánh sáng còn lại, aftereffects => tác dụng phụ, after a sort => có phần,