Vietnamese Meaning of adherently
có khả năng bám dính
Other Vietnamese words related to có khả năng bám dính
Nearest Words of adherently
Definitions and Meaning of adherently in English
adherently (adv.)
In an adherent manner.
FAQs About the word adherently
có khả năng bám dính
In an adherent manner.
Keo dán,nhầy nhớt,bám chặt,Dính,dẻo,dai,dính,dai dẳng,nhớt,nhớt
không dính,không nhớt
adherent => người ủng hộ, adherency => độ bám dính, adherence => tuân thủ, adhered => tuân theo, adhere => theo dõi,