Vietnamese Meaning of adducible
có thể lập luận
Other Vietnamese words related to có thể lập luận
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of adducible
Definitions and Meaning of adducible in English
adducible (a.)
Capable of being adduced.
FAQs About the word adducible
có thể lập luận
Capable of being adduced.
No synonyms found.
No antonyms found.
adducer => Cơ khép, adducent => Động tác gập, adduced => suy luận ra, adduce => trình bày, addressograph => Máy địa chỉ,