Vietnamese Meaning of acoustics
Âm học
Other Vietnamese words related to Âm học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of acoustics
- acousticophobia => Âm vọng sợ
- acoustician => Chuyên gia âm học
- acoustically => về âm học
- acoustical => âm học
- acoustic wave => Sóng âm
- acoustic storage => Lưu trữ âm thanh
- acoustic spectrum => Phổ âm
- acoustic resistance => Trở kháng âm thanh
- acoustic reactance => Điện kháng âm học
- acoustic radiation pressure => Áp suất bức xạ âm
Definitions and Meaning of acoustics in English
acoustics (n)
the study of the physical properties of sound
acoustics (n.)
The science of sounds, teaching their nature, phenomena, and laws.
FAQs About the word acoustics
Âm học
the study of the physical properties of soundThe science of sounds, teaching their nature, phenomena, and laws.
No synonyms found.
No antonyms found.
acousticophobia => Âm vọng sợ, acoustician => Chuyên gia âm học, acoustically => về âm học, acoustical => âm học, acoustic wave => Sóng âm,