Vietnamese Meaning of accentuating
tô điểm
Other Vietnamese words related to tô điểm
Nearest Words of accentuating
Definitions and Meaning of accentuating in English
accentuating (p. pr. & vb. n.)
of Accentuate
FAQs About the word accentuating
tô điểm
of Accentuate
nhấn mạnh,có,làm nổi bật,căng thẳng,nhấn mạnh,tập trung,làm nổi bật,Nhận dạng ,chiếu sáng,chỉ (lên)
Giảm bớt sự nhấn mạnh,Tối thiểu hóa,đánh giá thấp,hạ tông,đánh giá thấp,Thường coi thường,chiết khấu,khinh thường,coi nhẹ
accentuated => nhấn mạnh, accentuate => nhấn mạnh, accentually => theo trọng âm, accentuality => trọng âm, accentual system => Hệ thống dấu nhấn,