Vietnamese Meaning of wood nymphs
tiên rừng
Other Vietnamese words related to tiên rừng
Nearest Words of wood nymphs
- wonts => thói quen
- wondrousness => tuyệt vời
- wonder-workers => người làm phép lạ
- wonders (about) => thắc mắc (về)
- wondering (about) => tự hỏi (về)
- wondered (about) => thắc mắc (về)
- wonder drugs => thuốc kỳ diệu
- wonder drug => Thuốc thần kỳ
- wonder (about) => tự hỏi (về)
- won (over) => giành chiến thắng (trên)
Definitions and Meaning of wood nymphs in English
wood nymphs
a nymph living in woods
FAQs About the word wood nymphs
tiên rừng
a nymph living in woods
Hamadryads,Tiên cá,tiên nữ,Tiên nữ,nữ thần núi,Dryad,tiên nữ,tiên cá,Tiên cá,Nữ thần biển
No antonyms found.
wonts => thói quen, wondrousness => tuyệt vời, wonder-workers => người làm phép lạ, wonders (about) => thắc mắc (về), wondering (about) => tự hỏi (về),