Vietnamese Meaning of winter mushroom
Nấm mùa đông
Other Vietnamese words related to Nấm mùa đông
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of winter mushroom
- winter melon vine => bí ngô mùa đông
- winter melon => bí đao
- winter jasmine => nhài mùa đông
- winter heliotrope => cây hướng dương mùa đông
- winter heath => Mùa đông sức khỏe
- winter hazel => Cây phỉ
- winter flowering cherry => Đào đông
- winter flounder => Cá bơn
- winter fern => Cây dương xỉ mùa đông
- winter currant => Quả lý đen
- winter olympic games => Thế vận hội mùa đông
- winter olympics => Thế vận hội Mùa đông
- winter purslane => Rau sam
- winter rose => Hoa hồng mùa đông
- winter savory => Kinh giới
- winter savoury => Hương thảo mùa đông
- winter solstice => Đông chí
- winter squash => Bí ngô mùa đông
- winter squash plant => Cây bí ngô mùa đông
- winter sweet => kẹo mùa đông
Definitions and Meaning of winter mushroom in English
winter mushroom (n)
an edible agaric that is available in early spring or late fall when few other mushrooms are; has a viscid smooth orange to brown cap and a velvety stalk that turns black in maturity and pallid gills; often occur in clusters
FAQs About the word winter mushroom
Nấm mùa đông
an edible agaric that is available in early spring or late fall when few other mushrooms are; has a viscid smooth orange to brown cap and a velvety stalk that t
No synonyms found.
No antonyms found.
winter melon vine => bí ngô mùa đông, winter melon => bí đao, winter jasmine => nhài mùa đông, winter heliotrope => cây hướng dương mùa đông, winter heath => Mùa đông sức khỏe,