Vietnamese Meaning of vigilancy
sự cảnh giác
Other Vietnamese words related to sự cảnh giác
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of vigilancy
Definitions and Meaning of vigilancy in English
vigilancy (n.)
Vigilance.
FAQs About the word vigilancy
sự cảnh giác
Vigilance.
No synonyms found.
No antonyms found.
vigilance man => Người cảnh giác, vigilance committee => Ủy ban cảnh giác, vigilance => cảnh giác, vigil light => Đèn ngủ, vigil candle => nến canh thức,