Vietnamese Meaning of vicontiels
thứ tử tước
Other Vietnamese words related to thứ tử tước
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of vicontiels
- vicontiel => phó bá tước
- vicomte ferdinand marie de lesseps => Tử tước Ferdinand Marie de Lesseps
- vicomte de chateaubriand => Tử tước de Chateaubriand
- vicksburg => Vicksburg
- vickers-maxim gun => Súng máy Vickers-Maxim.
- vickers-maxim automatic machine gun => Súng máy tự động Vickers-Maxim
- vickers' gun => Súng máy Vickers
- vicissy duck => vịt lai giống
- vicissitudinous => Đa dạng
- vicissitudinary => thay đổi
Definitions and Meaning of vicontiels in English
vicontiels (n. pl.)
Things belonging to the sheriff; especially, farms (called also vicontiel rents) for which the sheriff used to pay rent to the king.
FAQs About the word vicontiels
thứ tử tước
Things belonging to the sheriff; especially, farms (called also vicontiel rents) for which the sheriff used to pay rent to the king.
No synonyms found.
No antonyms found.
vicontiel => phó bá tước, vicomte ferdinand marie de lesseps => Tử tước Ferdinand Marie de Lesseps, vicomte de chateaubriand => Tử tước de Chateaubriand, vicksburg => Vicksburg, vickers-maxim gun => Súng máy Vickers-Maxim.,