FAQs About the word venogram

Phế quản đồ

an X ray of a vein injected with a radiopaque contrast medium

No synonyms found.

No antonyms found.

venn's diagram => Đồ thị Venn, vennation => gân lá, venn diagram => Đồ thị Venn, venn => Sơ đồ Venn, venite => đến,