FAQs About the word vein quartz

Thạch anh mạch

Quartz occurring as gangue in a vein.

No synonyms found.

No antonyms found.

vein => tĩnh mạch, veilless => Trong suốt, veiling => mạng che mặt, veiled plate => Đĩa có mạng che, veiled accusation => Lời buộc tội che đậy,