Vietnamese Meaning of us senate
Thượng viện Hoa Kỳ
Other Vietnamese words related to Thượng viện Hoa Kỳ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of us senate
- us secret service => Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ
- us postal service => Bưu điện Liên bang Hoa Kỳ
- us postal inspection service => Cục Kiểm tra Bưu điện Hoa Kỳ
- us post office => Bưu điện Hoa Kỳ
- us navy => Hải quân Hoa Kỳ
- us naval academy => Học viện Hải quân Hoa Kỳ
- us mint => Xưởng đúc tiền Hoa Kỳ
- us military academy => Học viện quân sự Hoa Kỳ
- us marshals service => Cục Trưởng Cảnh Sát Liên Bang Hoa Kỳ
- us marine corps => Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ
Definitions and Meaning of us senate in English
us senate (n)
the upper house of the United States Congress
FAQs About the word us senate
Thượng viện Hoa Kỳ
the upper house of the United States Congress
No synonyms found.
No antonyms found.
us secret service => Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ, us postal service => Bưu điện Liên bang Hoa Kỳ, us postal inspection service => Cục Kiểm tra Bưu điện Hoa Kỳ, us post office => Bưu điện Hoa Kỳ, us navy => Hải quân Hoa Kỳ,