FAQs About the word unvoweled

không có nguyên âm

Having no vowel sounds or signs.

No synonyms found.

No antonyms found.

unvote => hủy bỏ bình chọn, unvoluntary => không tự nguyện, unvoiced => điếc, unvitrified => không nung thành thủy tinh, unvitiated => không mời,