Vietnamese Meaning of unsugared
không đường
Other Vietnamese words related to không đường
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unsugared
- unsufficient => không đủ
- unsufficiency => thiếu hụt
- unsufficience => không đủ
- unsuffering => không đau khổ
- unsufferably => không chịu nổi
- unsufferable => Không thể chịu đựng
- unsuccessfully => không thành công
- unsuccessful person => người thất bại
- unsuccessful => không thành công
- unsuccess => không thành công
Definitions and Meaning of unsugared in English
unsugared (s)
with no sugar added
FAQs About the word unsugared
không đường
with no sugar added
No synonyms found.
No antonyms found.
unsufficient => không đủ, unsufficiency => thiếu hụt, unsufficience => không đủ, unsuffering => không đau khổ, unsufferably => không chịu nổi,