FAQs About the word undersparred

ít được hỗ trợ

Having spars smaller than the usual dimension; -- said of vessels.

No synonyms found.

No antonyms found.

undersong => Dòng ngầm, undersold => bán thấp, undersoil => đất bên dưới, underslung => treo dưới, undersleeve => lót tay áo,