Vietnamese Meaning of undershirt
Áo ba lỗ
Other Vietnamese words related to Áo ba lỗ
Nearest Words of undershirt
Definitions and Meaning of undershirt in English
undershirt (n)
a collarless men's undergarment for the upper part of the body
undershirt (n.)
A shirt worn next the skin, under another shirt; -- called also undervest.
FAQs About the word undershirt
Áo ba lỗ
a collarless men's undergarment for the upper part of the bodyA shirt worn next the skin, under another shirt; -- called also undervest.
võ sĩ quyền anh,tóm tắt,ngăn kéo,váy ngủ,Áo ngủ,quần,Quần soóc,Quần lót,Quần lót,Quần đùi đấm bốc
Áo khoác ngoài
undersheriffry => phó cảnh sát trưởng , undersheriff => phó cảnh sát trưởng, undershapen => không định hình, undersetting => lớp lót, undersetter => đế cốc,