Vietnamese Meaning of unclothe
Cởi quần áo
Other Vietnamese words related to Cởi quần áo
Nearest Words of unclothe
Definitions and Meaning of unclothe in English
unclothe (v)
strip
take the covers off
get undressed
unclothe (v. t.)
To strip of clothes or covering; to make naked.
FAQs About the word unclothe
Cởi quần áo
strip, take the covers off, get undressedTo strip of clothes or covering; to make naked.
Dải,Cởi đồ,cởi quần áo,Trần trụi,sủa,Lột trần,tước,phơi bày,lột da,lột vỏ
quần áo,Mảng,mặc quần áo,trang phục,bìa,Boong,váy,quần áo,áo choàng dài,đầu tư
unclosed => chưa đóng, unclose => mở, uncloister => mở cửa tu viện, unclogged => Thông thoáng, unclog => thông,