FAQs About the word transfugitive

đào ngũ

One who flees from one side to another; hence, a deserter; a turncoat; an apostate.

No synonyms found.

No antonyms found.

transfuge => đào tẩu binh, transfrete => chuyển tiếp, transfretation => Vượt eo biển, transfreight => transfreight, transformism => thuyết tiến hóa,