Vietnamese Meaning of tittimouse
chim khướu
Other Vietnamese words related to chim khướu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of tittimouse
Definitions and Meaning of tittimouse in English
tittimouse (n.)
Titmouse.
FAQs About the word tittimouse
chim khướu
Titmouse.
No synonyms found.
No antonyms found.
titter-totter => Xích đu, tittering => cười khúc khích, titterer => cười khúc khích, titterel => Người cười khúc khích, tittered => khúc khích cười,