FAQs About the word team teaching

Dạy nhóm

a method of coordinated classroom teaching involving a team of teachers working together with a single group of students

No synonyms found.

No antonyms found.

team sport => Môn thể thao đồng đội, team spirit => Tinh thần đồng đội, team => đội, tea-like drink => Thức uống giống trà, teal => Xanh ngọc lục,