FAQs About the word tadpole-shaped

hình nòng nọc

shaped in the form of a tadpole

No synonyms found.

No antonyms found.

tadpole shrimp => Chuồn chuồn, tadpole => Nòng nọc, tadorna => Vịt trời, tadjik => Người Tajik, tadirida femorosacca => Túi động mạch đùi và xương cùng,