FAQs About the word strikebreaker

Người phá vỡ cuộc bãi công

someone who works (or provides workers) during a strike

No synonyms found.

No antonyms found.

strikebound => Đang đình công, strike zone => vùng tấn công, strike up => bắt đầu, strike pay => Tiền đình công, strike out => xóa,